Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích to lớn, các hành vi lợi dụng không gian mạng để xúc phạm danh dự, nhân phẩm, thậm chí là bịa đặt thông tin sai sự thật về người khác đang diễn ra phổ biến. Hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Vu khống.
Luật Thiên Thanh sẽ phân tích cụ thể các quy định pháp luật liên quan đến tội danh này, giúp bạn nhận diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
1. Tội Vu khống là gì? Căn cứ pháp lý
Theo Khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015, người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Vu khống:
- Bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
- Bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.
Như vậy, bản chất của tội Vu khống là hành vi cố ý trực tiếp, có mục đích rõ ràng là làm hại danh dự, uy tín của người khác bằng cách bịa đặt hoặc lan truyền thông tin sai lệch.
2. Các hành vi cấu thành tội Vu khống
Căn cứ quy định nêu trên, hành vi phạm tội có thể được thể hiện qua các dạng sau:
- Bịa đặt thông tin sai sự thật: Người phạm tội tự tạo ra thông tin không có thật, sau đó đăng tải hoặc lan truyền nhằm xúc phạm danh dự, uy tín của nạn nhân.
- Loan truyền thông tin sai sự thật: Người phạm tội biết rõ một thông tin là sai nhưng vẫn cố tình lan truyền nó trên mạng xã hội (bằng cách chia sẻ, bình luận…) để làm mất uy tín của nạn nhân.
- Bịa đặt tội phạm và tố cáo: Người phạm tội bịa đặt rằng người khác đã phạm tội và gửi đơn tố cáo đến các cơ quan có thẩm quyền.
Lưu ý: Trường hợp một người lan truyền thông tin sai sự thật nhưng không hề biết đó là thông tin sai, họ chỉ nghĩ nó đúng, thì hành vi này không cấu thành tội Vu khống. Tuy nhiên, tùy vào mức độ vi phạm, họ vẫn có thể bị xử phạt hành chính.
3. Mức hình phạt và các yếu tố tăng nặng
Mức hình phạt đối với tội Vu khống được quy định theo từng mức độ:
– Mức 1 (Khoản 1, Điều 156): Phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm.
– Mức 2 (Khoản 2, Điều 156): Phạt tù từ 1 năm đến 3 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, bao gồm:
- Có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
- Đối với 2 người trở lên.
- Sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội.
– Mức 3 (Khoản 3, Điều 156): Phạt tù từ 3 năm đến 7 năm nếu gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, bao gồm:
- Vì động cơ đê hèn.
- Làm nạn nhân tự sát.
Hình phạt bổ sung: Ngoài các mức phạt trên, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm.
4. Lời khuyên từ Luật Thiên Thanh
Nếu bạn là nạn nhân của hành vi nói xấu, vu khống trên mạng xã hội, bạn cần bình tĩnh và thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi của mình:
- Lưu giữ bằng chứng: Chụp màn hình, lưu lại đường dẫn (link) của các bài viết, bình luận sai sự thật.
- Liên hệ công an: Gửi đơn tố cáo kèm theo các bằng chứng đã thu thập được để cơ quan công an vào cuộc điều tra, xử lý theo quy định pháp luật.
- Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý: Liên hệ với luật sư để được tư vấn và hỗ trợ trong việc khởi kiện, yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có).
Luật Thiên Thanh sẵn sàng đồng hành cùng bạn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trước các hành vi vi phạm trên không gian mạng. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và hiệu quả.
Hotline/Zalo: 090.321.7988
Email: [email protected]
Hoặc đến trực tiếp văn phòng của Chúng tôi tại:
Hà Nội : Phòng 302, tầng 3, 142 Lê Duẩn, phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Phòng 6.16 RiverGate Residence, số 151 – 155 đường Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Hồ Chí Minh
