Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, mức cấp dưỡng trước hết do các bên tự thỏa thuận trên cơ sở thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Trường hợp không đạt được thỏa thuận thì các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Pháp luật cũng cho phép thay đổi mức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng. Việc thay đổi có thể do các bên tự thỏa thuận hoặc do Tòa án quyết định nếu phát sinh tranh chấp.
Hiện nay, pháp luật chưa quy định một mức cấp dưỡng cụ thể áp dụng thống nhất cho mọi trường hợp. Vì vậy, khi giải quyết vụ việc, Tòa án thường xem xét nhiều yếu tố như chi phí học tập, ăn ở, chăm sóc sức khỏe, sinh hoạt của người được cấp dưỡng cũng như thu nhập và khả năng tài chính của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.
Qua thực tiễn xét xử cho thấy, mức cấp dưỡng trong nhiều vụ án còn khá thấp, phổ biến từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng mỗi tháng đối với một người con. Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn, mức cấp dưỡng này nhiều khi chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thiết yếu của trẻ. [1]
Một vướng mắc khác là việc xác định mức cấp dưỡng trong thực tiễn đôi khi còn thiên về khả năng tài chính của người có nghĩa vụ cấp dưỡng mà chưa đánh giá đầy đủ nhu cầu thực tế của người được cấp dưỡng. Trong khi đó, mục đích của chế định cấp dưỡng không chỉ nhằm bảo đảm cuộc sống tối thiểu mà còn tạo điều kiện để trẻ em được học tập, chăm sóc sức khỏe và phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.Do đó, việc xác định mức cấp dưỡng cần bảo đảm sự cân bằng giữa khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền được đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Đây cũng là định hướng góp phần bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em sau khi cha mẹ ly hôn.
